sùi sùi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều nốt sần nhỏ, gồ ghề ở bề mặt: Dùng để miêu tả bề mặt da hoặc vật thể có nhiều mụn nhỏ, nốt sần lởm chởm, tạo cảm giác ráp và không bằng phẳng khi sờ vào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Da mặt anh ấy bị sùi sùi vì dị ứng. (Bề mặt da mặt của anh ấy có nhiều nốt sần nhỏ do phản ứng dị ứng.)
- Vỏ cây sần sùi, sờ vào thấy sùi sùi. (Vỏ cây có bề mặt gồ ghề, khi chạm vào có cảm giác lổn nhổn nhiều mụn nhỏ.)
- Bề mặt tường bị ẩm mốc, trông sùi sùi. (Bề mặt bức tường bị nấm mốc làm cho có nhiều đốm nhỏ lồi lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sần sùi": Từ gần nghĩa, thường dùng để nhấn mạnh sự gồ ghề, thô ráp của bề mặt một cách rõ rệt hơn.
- Con đường đất sần sùi sau trận mưa. (Con đường đất trở nên gồ ghề, lồi lõm nhiều chỗ sau cơn mưa.)
Biến thể và từ gần giống
Sần (tính từ): Có nốt cứng nổi lên trên bề mặt, thường dùng cho da.
- Da tay bị sần lên vì rét. (Da tay nổi lên những nốt cứng nhỏ do trời lạnh.)
Lổn nhổn (tính từ): Có nhiều cục, hạt nhỏ lồi lên tạo cảm giác không đều.
- Cháo nấu còn hạt gạo lổn nhổn. (Món cháo nấu chưa nhừ, vẫn còn những hạt cơm nhỏ cứng.)
Từ đồng nghĩa
- Lởm chởm: Có nhiều mấu nhọn hoặc gồ ghề nhô lên (thường dùng cho bề mặt rộng hoặc vật thể).
- Gồ ghề: Không bằng phẳng, có chỗ lồi chỗ lõm.
Từ trái nghĩa
- Nhẵn bóng: Trơn láng và có độ bóng.
- Phẳng lì: Bằng phẳng một cách hoàn toàn, không có chỗ gồ ghề.
- Mịn màng: Mềm mại và trơn láng (thường dùng cho da).
Lưu ý sử dụng
- Từ "sùi sùi" chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc văn miêu tả để tạo hình ảnh cụ thể, sinh động. Trong văn viết trang trọng, có thể thay thế bằng các từ như "sần sùi", "gồ ghề" tùy ngữ cảnh.
- Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, miêu tả một trạng thái không mong muốn của bề mặt, đặc biệt là trên da người.
- Nói nhiều nốt sần ở ngoài da: Mặt sùi sùi.